Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
brain trust


noun
an inner circle of unofficial advisors to the head of a government
Syn:
kitchen cabinet
Hypernyms:
clique, coterie, ingroup, inner circle, pack, camp


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.